in-the-making

Đây là translations của từ liên quan đến in-the-making. Nhấp vào bất kỳ từ nào để đến trang chi tiết của từ đó. Hoặc, đi tới định nghĩa của in-the-making.

Bản dịch của in the making Bằng các ngôn ngữ khác

  • 中文繁体

    (花某一段時間)完成,製造成,製作成…

    More
  • 中文简体

    (花某一段时间)完成,制造成,制作成…

    More
  • Español

    en formación…

    More
  • Français

    en formation…

    More
  • Malay

    sedang dibuat…

    More
  • Deutsch

    im Entstehen…

    More
  • Norwegian

    tilblivende, som tar form, i sin begynnelse…

    More
  • Čeština

    v utváření, ve zrodu…

    More
  • Dansk

    i sin vorden…

    More
  • Italiano

    in corso…

    More
  • Indonesia

    berlangsung…

    More
  • ภาษาไทย

    กำลังสร้าง…

    More
Ý nghĩa của in the making

Browse By Letter

TỪ MỚI

European

May 10, 2021

Đọc thêm

TỪ TRONG NGÀY

Shimmer

May 10, 2021

Đọc thêm