stick together nghĩa là gì

  • En [ ]
  • Us [ ]

Ý nghĩa của stick together bằng tiếng Việt

  • 0 to (cause to) be fastened together -- gắn bó với nhau

    • We’ll stick the pieces together

    • The rice is sticking together.

  • 1 (of friends etc) to remain loyal to each other -- trung thành và đoàn kết

    • They’ve stuck together all these years.

Các định nghĩa khác của stick together

Bản dịch của stick together Bằng các ngôn ngữ khác

  • 中文繁体

    互相扶持,團結一致, 總是在一起…

    More
  • 中文简体

    互相扶持,团结一致, 总是在一起…

    More
  • Español

    mantenerse unidos, seguir juntos/as…

    More
  • Português

    manter-se unidos…

    More
  • 日本語

    団結する, 助け合う…

    More
  • Türk dili

    kenetlenmek, birbirine yaslanmak, yakın olmak…

    More
  • Français

    rester ensemble, coller (ensemble), se serrer les coudes…

    More
  • Catalan

    mantenir-se units…

    More
Bản dịch khác của stick together

TỪ MỚI

European

May 10, 2021

Đọc thêm

TỪ TRONG NGÀY

Shimmer

May 10, 2021

Đọc thêm