crude nghĩa là gì

  • En [ ]
  • Us [ ]

Ý nghĩa của crude bằng tiếng Việt

Các định nghĩa khác của crude

Bản dịch của crude Bằng các ngôn ngữ khác

  • 中文繁体

    簡單的, 粗糙的, 簡陋的…

    More
  • 中文简体

    简单的, 粗糙的, 简陋的…

    More
  • Español

    burdo, grosero, Bruto/ta [masculine-feminine]…

    More
  • Português

    bruto, grosseiro…

    More
  • 日本語

    雑な, 下品な…

    More
  • Türk dili

    sıradan yapılmış, ham, kaba saba…

    More
  • Français

    brut/brute, rudimentaire, grossier/-ière…

    More
  • Catalan

    tosc, groller…

    More
Bản dịch khác của crude

TỪ MỚI

European

May 10, 2021

Đọc thêm

TỪ TRONG NGÀY

Shimmer

May 10, 2021

Đọc thêm