put-out

Đây là translations của từ liên quan đến put-out. Nhấp vào bất kỳ từ nào để đến trang chi tiết của từ đó. Hoặc, đi tới định nghĩa của put-out.

Bản dịch của put out Bằng các ngôn ngữ khác

  • 中文繁体

    (尤指女性)願意性交…

    More
  • 中文简体

    (尤指女性)愿意性交…

    More
  • Español

    apagar, dejar a la vista, dejar fuera…

    More
  • Français

    éteindre, mettre, tendre…

    More
  • Malay

    menghulurkan, mengeluarkan, memadamkan…

    More
  • Deutsch

    ausstrecken, treiben, löschen…

    More
  • Norwegian

    slukke, sette frem, rekke ut/fram…

    More
  • Čeština

    vztáhnout, natáhnout, vyhánět…

    More
  • Dansk

    række hånden frem, skyde, slukke…

    More
  • Italiano

    tendere, allungare, mettere…

    More
  • Indonesia

    mengulurkan, menumbuhkan, memadamkan…

    More
  • ภาษาไทย

    ยืดออกไปข้างหน้า, งอกใหม่, (ไฟ) ดับ…

    More
Ý nghĩa của put out

Browse By Letter

TỪ MỚI

European

May 10, 2021

Đọc thêm

TỪ TRONG NGÀY

Shimmer

May 10, 2021

Đọc thêm