postscript

Đây là translations của từ liên quan đến postscript. Nhấp vào bất kỳ từ nào để đến trang chi tiết của từ đó. Hoặc, đi tới định nghĩa của postscript.

Bản dịch của postscript Bằng các ngôn ngữ khác

  • 中文繁体

    (信末簽名後的)附筆,又及, (正文後的)附言,補充說明…

    More
  • 中文简体

    (信末签名后的)附笔,又及, (正文后的)附言,补充说明…

    More
  • Español

    postdata, epílogo, colofón…

    More
  • Português

    postscriptum, adendo…

    More
  • Türk dili

    not, dip not…

    More
  • Français

    post-scriptum [masculine], post-scriptum…

    More
  • Čeština

    douška…

    More
  • Dansk

    efterskrift…

    More
  • Indonesia

    tambahan surat…

    More
  • ภาษาไทย

    ปัจฉิมลิขิต…

    More
  • Polski

    post-scriptum…

    More
  • Malay

    catatan tambahan…

    More
  • Deutsch

    das Postskriptum…

    More
  • Norwegian

    PS [neuter], etterskrift [masculine], etterskrift…

    More
  • русский язык

    постскриптум…

    More
  • Italiano

    poscritto, P.S.…

    More
Ý nghĩa của postscript

Browse By Letter

TỪ MỚI

European

May 10, 2021

Đọc thêm

TỪ TRONG NGÀY

Shimmer

May 10, 2021

Đọc thêm