bleep nghĩa là gì

  • En [ ]
  • Us [ ]

Ý nghĩa của bleep bằng tiếng Việt

Các định nghĩa khác của bleep

Bản dịch của bleep Bằng các ngôn ngữ khác

  • 中文繁体

    (尤指機器反復發出的)短促響亮的聲音, 滴答聲, 嘟嘟聲…

    More
  • 中文简体

    (尤指机器反复发出的)短促响亮的声音, 滴答声, 嘟嘟声…

    More
  • Español

    pitido, busca, pitar…

    More
  • Türk dili

    kısa, yüksek elektronik ses, gürültü…

    More
  • Français

    bip, biper…

    More
  • Čeština

    pípání, pípátko, pípat…

    More
  • Dansk

    bip, dyt, bleeper…

    More
  • Indonesia

    lengkingan pendek, pesawat pemanggil, mengeluarkan bunyi blip…

    More
Bản dịch khác của bleep

TỪ MỚI

European

May 10, 2021

Đọc thêm

TỪ TRONG NGÀY

Shimmer

May 10, 2021

Đọc thêm